素顏

sù yán tố nhan

Hán Việt: tố nhan · Pinyin: sù yán

Tổng quan

mặt mộc

Cấu tạo: (tố) + (nhan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt mộc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹粉面。指女子白晳的容颜; 指不施脂粉的面颜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹粉面。指女子白晳的容颜。 2.指不施脂粉的面颜。

Eng

  • CC-CEDICT a face without makeup
  • Cihui a face without makeup