素飧 sù sūn · tố sôn Hán Việt: tố sôn · Pinyin: sù sūn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 飧 (sôn)Pinyinsù sūnHán Việttố sônCấu tạo素 + 飧 · tố + sôn nghĩa thành phần: tố + sôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"素飱"; 谓无功受禄,不劳而食。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"素飱"。 2.谓无功受禄,不劳而食。