素餡 sù xiàn · tố hãm Hán Việt: tố hãm · Pinyin: sù xiàn Tổng quan nhân rau Cấu tạo: 素 (tố) + 餡 (hãm)Pinyinsù xiànHán Việttố hãmCấu tạo素 + 餡 · tố + hãm nghĩa thành phần: tố + hãm Nghĩa ViệtCihui nhân rauEngCC-CEDICT vegetable fillingCihui vegetable filling