素饌 sù zhuàn · tố soạn Hán Việt: tố soạn · Pinyin: sù zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 饌 (soạn)Pinyinsù zhuànHán Việttố soạnCấu tạo素 + 饌 · tố + soạn nghĩa thành phần: tố + soạn Nghĩa ViệtCihui tố soạn (雜語)同素食。☸