素騏 sù qí · tố kì Hán Việt: tố kì · Pinyin: sù qí Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 騏 (kì)Pinyinsù qíHán Việttố kìCấu tạo素 + 騏 · tố + kì nghĩa thành phần: tố + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白马。Tân Hoa Tự Điển 1.白马。