素髮

sù fā tố phát

Hán Việt: tố phát · Pinyin: sù fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tố) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 白髮。《文選.潘岳.秋興賦》:「斑鬢髟以承弁兮,素髮颯以垂領。」《聊齋志異.卷一.勞山道士》:「一道士坐蒲團上,素髮垂領,而神觀爽邁。」

Eng

  • Cihui 素髮 ùfà* n. white hair