素魄 sù pò · tố phách Hán Việt: tố phách · Pinyin: sù pò Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 魄 (phách)Pinyinsù pòHán Việttố pháchCấu tạo素 + 魄 · tố + phách nghĩa thành phần: tố + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 月的别称。亦指月光。Tân Hoa Tự Điển 1.月的别称。亦指月光。