素魚 sù yú · tố ngư Hán Việt: tố ngư · Pinyin: sù yú Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 魚 (ngư)Pinyinsù yúHán Việttố ngưCấu tạo素 + 魚 · tố + ngư nghĩa thành phần: tố + ngư Nghĩa jaJMdict ice goby (Leucopsarion petersii)