素鯉 sù lǐ · tố lí Hán Việt: tố lí · Pinyin: sù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 鯉 (lí)Pinyinsù lǐHán Việttố líCấu tạo素 + 鯉 · tố + lí nghĩa thành phần: tố + lí