素鱗 sù lín · tố lân Hán Việt: tố lân · Pinyin: sù lín Tổng quan Cấu tạo: 素 (tố) + 鱗 (lân)Pinyinsù línHán Việttố lânCấu tạo素 + 鱗 · tố + lân nghĩa thành phần: tố + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白色的鱼。亦用作鱼的泛称。Tân Hoa Tự Điển 1.白色的鱼。亦用作鱼的泛称。