素雞

sù jī tố kê

Hán Việt: tố kê · Pinyin: sù jī

Tổng quan

gà chay, một sản phẩm từ đậu nành

Cấu tạo: (tố) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gà chay, một sản phẩm từ đậu nành

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以豆腐皮捲緊製成的素食食品。

Eng

  • CC-CEDICT vegetarian chicken, a soybean product
  • Cihui 素雞 ùjī n. cold vegetarian dish made of soybeans that look like chicken meat