纺塼

phưởng chuyên

Hán Việt: phưởng chuyên

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (chuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時紡紗時所用的紗錠,通常以陶片或石片製成。