紡磚 fǎng zhuān · phưởng chuyên Hán Việt: phưởng chuyên · Pinyin: fǎng zhuān Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 磚 (chuyên)Pinyinfǎng zhuānHán Việtphưởng chuyênCấu tạo紡 + 磚 · phưởng + chuyên nghĩa thành phần: phưởng + chuyên Nghĩa EngCihui 紡磚 ǎngzhuān n. tiles used in weaving