紡綢

fǎng chóu phưởng trù

Hán Việt: phưởng trù · Pinyin: fǎng chóu

Tổng quan

lụa tơ sống: tuýt-xo

Cấu tạo: (phưởng) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứ vải dệt bằng sợi bông. phưởng trù phưởng trù ☆Thứ vải dệt bằng sợi bông. lụa tơ sống; tuýt-xo。一種平紋絲織品,用生絲織成,質地細軟輕薄,適宜做夏季服裝。
  • Cihui lụa tơ sống: tuýt-xo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種絲織物,質薄而輕。

Eng

  • Cihui 紡綢 ǎngchóu n. soft plain-weave silk fabric