纺缉 phưởng tập Hán Việt: phưởng tập Tổng quan Cấu tạo: 纺 (phưởng) + 缉 (tập)Hán Việtphưởng tậpCấu tạo纺 + 缉 · phưởng + tập nghĩa thành phần: phưởng + tập