纺绩

phưởng tích

Hán Việt: phưởng tích

Tổng quan

Cấu tạo: (phưởng) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紡紗與緝麻。《漢書.卷二四.食貨志上》:「男子力耕不足糧饟,女子紡績不足衣服。」《紅樓夢》第五回:「後面又是一座荒村野店,有一美人在那裡紡績。」

ja

  • JMdict spinning (textiles)|spun yarn