紡錠
phưởng đĩnh
Hán Việt: phưởng đĩnh · Pinyin: fǎng dìng
Tổng quan
con suốt
Nghĩa
Việt
- Cihui con suốt。見〖紗錠〗。
- Cihui con suốt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是紡紗機上的主要機件,用來把纖維捻成紗,並把紗繞在筒管上,故稱為「紡錠」。通常用紗錠的數目來表示紗廠規模的大小。
Eng
- Cihui 紡錠 ǎngdìng n. <txtl.> spindle