索偶

suǒ ǒu tác ngẫu

Hán Việt: tác ngẫu · Pinyin: suǒ ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓寻求对等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓寻求对等。