索償 suǒ cháng · tác thường Hán Việt: tác thường · Pinyin: suǒ cháng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 償 (thường)Pinyinsuǒ chángHán Việttác thườngCấu tạo索 + 償 · tác + thường nghĩa thành phần: tác + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取赔偿:根据保险合同向保险公司~EngCihui 索償 suǒcháng v.o. claim reimbursement