索句 suǒ jù · tác cú Hán Việt: tác cú · Pinyin: suǒ jù Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 句 (cú)Pinyinsuǒ jùHán Việttác cúCấu tạo索 + 句 · tác + cú nghĩa thành phần: tác + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指作诗时构思佳句; 索取诗句。Tân Hoa Tự Điển 1.指作诗时构思佳句。 2.索取诗句。