索頭
tác đầu
Hán Việt: tác đầu · Pinyin: suǒ tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"头虏"; 即索虏。南北朝时南朝对北方民族的蔑称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"头虏"。 2.即索虏。南北朝时南朝对北方民族的蔑称。
Eng
- Cihui 索頭 uǒtóu n. end of a rope
Hán Việt: tác đầu · Pinyin: suǒ tóu