索婦 suǒ fù · tác phụ Hán Việt: tác phụ · Pinyin: suǒ fù Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 婦 (phụ)Pinyinsuǒ fùHán Việttác phụCấu tạo索 + 婦 · tác + phụ nghĩa thành phần: tác + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娶妻。Tân Hoa Tự Điển 1.娶妻。