索婦 suǒ fù · tác phụ Hán Việt: tác phụ · Pinyin: suǒ fù Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 婦 (phụ)Pinyinsuǒ fùHán Việttác phụCấu tạo索 + 婦 · tác + phụ nghĩa thành phần: tác + phụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 娶婦。宋.陸游《老學庵筆記》卷一○:「今人謂娶婦為索婦,古語也。」