索子
tác tử
Hán Việt: tác tử · Pinyin: suǒ zi
Tổng quan
dây thừng; dây chão。大繩子或大鏈子。
Nghĩa
Việt
- Cihui dây thừng; dây chão。大繩子或大鏈子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗繩子。《水滸傳》第一八回:「把白勝押到廳前,便將索子綑了,問他主情造意。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绳子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绳子。
Eng
- Cihui 索子 suǒzi n. <topo.> big rope/chain M:²gēn
ja
- JMdict bamboo tiles