索爾

suǒ ěr tác nhĩ

Hán Việt: tác nhĩ · Pinyin: suǒ ěr

Tổng quan

Thor (vị thần sấm sét Bắc Âu)

Cấu tạo: (tác) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thor (vị thần sấm sét Bắc Âu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.(Seoul)南韓首都漢城的別名。參見「漢城」條。 2.秘魯的貨幣名稱。為西班牙語Sol的音譯。

Eng

  • CC-CEDICT Thor (Norse god of thunder)
  • Cihui Thor (Norse god of thunder)