索居

suǒ jū tác cư

Hán Việt: tác cư · Pinyin: suǒ jū

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (cư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離開人群獨自居處一方。《禮記.檀弓上》:「吾離群而索居,亦已久矣。」晉.陶淵明〈和劉柴桑〉詩:「直為親舊故,未忍言索居。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独地散处一方; 鳏居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独地散处一方。 2.鳏居。

Eng

  • Cihui 索居 uǒjū* v. live alone (like a hermit)