索強 suǒ qiáng · tác cường Hán Việt: tác cường · Pinyin: suǒ qiáng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 強 (cường)Pinyinsuǒ qiángHán Việttác cườngCấu tạo索 + 強 · tác + cường nghĩa thành phần: tác + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹争强,恃强。Tân Hoa Tự Điển 1.犹争强,恃强。