索強

suǒ qiáng tác cường

Hán Việt: tác cường · Pinyin: suǒ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹争强,恃强。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹争强,恃强。