索放
tác phóng
Hán Việt: tác phóng · Pinyin: suǒ fàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輕易放過。元.朱凱《黃鶴樓》第四折:「直等的俺哥哥無事來家恁時索放了你!」《孤本元明雜劇.魏徵改詔.第二折》:「秦叔寶,我要成功,你兩回三次當住。我見了魏公,敢不道的索放了你哩!」也作「素放」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹素放。白白放过;随便释放。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹素放。白白放过;随便释放。