索普 suǒ pǔ · tác phổ Hán Việt: tác phổ · Pinyin: suǒ pǔ Tổng quan Thorpe (tên) Cấu tạo: 索 (tác) + 普 (phổ)Pinyinsuǒ pǔHán Việttác phổCấu tạo索 + 普 · tác + phổ nghĩa thành phần: tác + phổ Nghĩa ViệtCihui Thorpe (tên)EngCC-CEDICT Thorpe (name)Cihui Thorpe (name)