索牛 suǒ niú · tác ngưu Hán Việt: tác ngưu · Pinyin: suǒ niú Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 牛 (ngưu)Pinyinsuǒ niúHán Việttác ngưuCấu tạo索 + 牛 · tác + ngưu nghĩa thành phần: tác + ngưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑选出来的好牛。Tân Hoa Tự Điển 1.挑选出来的好牛。