索瑟 suǒ sè · tác sắt Hán Việt: tác sắt · Pinyin: suǒ sè Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 瑟 (sắt)Pinyinsuǒ sèHán Việttác sắtCấu tạo索 + 瑟 · tác + sắt nghĩa thành phần: tác + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体颤抖天寒衣单,浑身索瑟。