索用 suǒ yòng · tác dụng Hán Việt: tác dụng · Pinyin: suǒ yòng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 用 (dụng)Pinyinsuǒ yòngHán Việttác dụngCấu tạo索 + 用 · tác + dụng nghĩa thành phần: tác + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓尽量用完。Tân Hoa Tự Điển 1.谓尽量用完。