索碌碌 suǒ lù lù · tác lục lục Hán Việt: tác lục lục · Pinyin: suǒ lù lù Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 碌 (lục) + 碌 (lục)Pinyinsuǒ lù lùHán Việttác lục lụcCấu tạo索 + 碌 + 碌 · tác + lục + lục nghĩa thành phần: tác + lục + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹索索。颤抖貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹索索。颤抖貌。