索禮風 tác lễ phong Hán Việt: tác lễ phong Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 禮 (lễ) + 風 (phong)Hán Việttác lễ phongCấu tạo索 + 禮 + 風 · tác + lễ + phong nghĩa thành phần: tác + lễ + phong Nghĩa EngCihui 索禮風 uǒlǐfēng n. the common practice of receiving presents