索粉

suǒ fěn tác phấn

Hán Việt: tác phấn · Pinyin: suǒ fěn

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (phấn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種用綠豆、白薯等製成的細條形食品。也稱為「粉條」。 2.擀麵條。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「爹拜稟,娘拜稟,蒸了饅頭索了粉,果盒餚饌件件整。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以绿豆粉或其他豆粉制成的细条状食物。也称粉丝﹑线粉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以绿豆粉或其他豆粉制成的细条状食物。也称粉丝﹑线粉。