索約

suǒ yuē tác ước

Hán Việt: tác ước · Pinyin: suǒ yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳索捆扎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳索捆扎。