索線 tác tuyến Hán Việt: tác tuyến Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 線 (tuyến)Hán Việttác tuyếnCấu tạo索 + 線 · tác + tuyến nghĩa thành phần: tác + tuyến Nghĩa EngCihui 索線 uǒxiàn* n. bands; cords M:¹tiáo