索綯 suǒ táo · tác đào Hán Việt: tác đào · Pinyin: suǒ táo Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 綯 (đào)Pinyinsuǒ táoHán Việttác đàoCấu tạo索 + 綯 · tác + đào nghĩa thành phần: tác + đào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制绳索; 指绳子。Tân Hoa Tự Điển 1.制绳索。 2.指绳子。