索羅 suǒ luó · tác la Hán Việt: tác la · Pinyin: suǒ luó Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 羅 (la)Pinyinsuǒ luóHán Việttác laCấu tạo索 + 羅 · tác + la nghĩa thành phần: tác + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 索性、乾脆。《金瓶梅》第五五回:「我仔細想來,你恁的薄情,便去著也索羅休。」