索興 suǒ xīng · tác hưng Hán Việt: tác hưng · Pinyin: suǒ xīng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 興 (hưng)Pinyinsuǒ xīngHán Việttác hưngCấu tạo索 + 興 · tác + hưng nghĩa thành phần: tác + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 乾脆。《老殘遊記二編》第一回:「泰山是五嶽之一,既然來到此地,索興痛痛快快的逛一下子。」