索菲 suǒ fēi · tác phỉ Hán Việt: tác phỉ · Pinyin: suǒ fēi Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ)Pinyinsuǒ fēiHán Việttác phỉCấu tạo索 + 菲 · tác + phỉ nghĩa thành phần: tác + phỉ