索菲 suǒ fēi·tác phỉ Hán Việt: tác phỉ · Pinyin: suǒ fēi Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 菲 (phỉ)Pinyinsuǒ fēiHán Việttác phỉTừ loạidanhCấu tạo索 + 菲 · tác + phỉ nghĩa thành phần: tác + phỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SophieĐứcHandedict Sophie (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa索菲亚 · 索菲娅 · 索价 · 索伦 · 索債 · 索具 · 索县 · 索取