索葛 suǒ gé · tác cát Hán Việt: tác cát · Pinyin: suǒ gé Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 葛 (cát)Pinyinsuǒ géHán Việttác cátCấu tạo索 + 葛 · tác + cát nghĩa thành phần: tác + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代突厥人称头发。Tân Hoa Tự Điển 1.古代突厥人称头发。