索薪 tác tân Hán Việt: tác tân Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 薪 (tân)Hán Việttác tânCấu tạo索 + 薪 · tác + tân nghĩa thành phần: tác + tân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 要求發放薪俸。如:「工人代表向公司的負責人當面索薪。」EngCihui 索薪 uǒxīn v.o. ask for payment