索訶 suǒ hē · tác ha Hán Việt: tác ha · Pinyin: suǒ hē Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 訶 (ha)Pinyinsuǒ hēHán Việttác haCấu tạo索 + 訶 · tác + ha nghĩa thành phần: tác + ha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"索诃世界"。