索话 tác thoại Hán Việt: tác thoại Tổng quan sách thoại (雜語)同索語。☸ Cấu tạo: 索 (tác) + 话 (thoại)Hán Việttác thoạiCấu tạo索 + 话 · tác + thoại nghĩa thành phần: tác + thoại Nghĩa ViệtCihui sách thoại (雜語)同索語。☸