索賠
tác bồi
Hán Việt: tác bồi · Pinyin: suǒ péi
Tổng quan
yêu cầu bồi thường | đòi bồi thường | khởi kiện đòi bồi thường bắt đền; bồi thường。索取賠償。
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu cầu bồi thường | đòi bồi thường | khởi kiện đòi bồi thường bắt đền; bồi thường。索取賠償。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 索取賠償。如:「掛號郵件遺失,可以向郵局索賠。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 索取赔偿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.索取赔偿。
Eng
- CC-CEDICT to ask for compensation|to claim damages|claim for damages
- Cihui to ask for compensation; to claim damages; claim for damages