索賴 suǒ lài · tác lại Hán Việt: tác lại · Pinyin: suǒ lài Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 賴 (lại)Pinyinsuǒ làiHán Việttác lạiCấu tạo索 + 賴 · tác + lại nghĩa thành phần: tác + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求利。Tân Hoa Tự Điển 1.求利。