索辨 suǒ biàn · tác biện Hán Việt: tác biện · Pinyin: suǒ biàn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 辨 (biện)Pinyinsuǒ biànHán Việttác biệnCấu tạo索 + 辨 · tác + biện nghĩa thành phần: tác + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 探求辨别。Tân Hoa Tự Điển 1.探求辨别。