索還 tác hoàn Hán Việt: tác hoàn Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 還 (hoàn)Hán Việttác hoànCấu tạo索 + 還 · tác + hoàn nghĩa thành phần: tác + hoàn Nghĩa EngCihui 索還 uǒhuán* v.o. seek return