索道

suǒ dào tác đạo

Hán Việt: tác đạo · Pinyin: suǒ dào

Tổng quan

đường cáp đường cáp treo。用鋼索在兩地之間架設的空中通道,通常用於運輸。

Cấu tạo: (tác) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường cáp đường cáp treo。用鋼索在兩地之間架設的空中通道,通常用於運輸。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用鋼索在兩地之間架設的空中通道。通常用來運送物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探求事物的规律; 用钢索牵引的一种架空的通道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探求事物的规律。 2.用钢索牵引的一种架空的通道。

Eng

  • CC-CEDICT ropeway
  • Cihui ropeway

ja

  • JMdict cableway|ropeway|aerial lift|cable car